Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

wash clothes

/wɒʃ kləʊðz/

wash clothes

động từ · verb

  1. giặt quần áo

Ví dụ

  • She helps her mother wash clothes.Cô ấy giúp mẹ giặt quần áo.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi