Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

water the plants

/ˈwɔːtər ðə plɑːnts/

động từ · verb

  1. tưới cây

Ví dụ

  • The robot will water the plants.Rô-bốt sẽ tưới cây.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi