Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

weakness

/ˈwiːk.nəs/

weakness

danh từ · noun

  1. điểm yếu, sự yếu ớt

Ví dụ

  • Everyone has strengths and weaknesses.Mọi người ai cũng có điểm mạnh và điểm yếu.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi