Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

wear

/weər/

wear

động từ · verb

  1. mặc, đeo, mang (trang phục)

Ví dụ

  • What do you wear on cold days?Bạn mặc gì vào những ngày lạnh?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi