Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

weekday

/ˈwiːkdeɪ/

ngày trong tuần (từ thứ 2 đến thứ 6)

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. ngày trong tuần (từ thứ 2 đến thứ 6)

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Our customer support team is available on weekdays.Đội ngũ hỗ trợ khách hàng của chúng tôi hoạt động vào các ngày trong tuần.

🧠 Thử trí nhớ

"weekday" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí