Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

weightless

/ˈweɪt.ləs/

weightless

tính từ · adjective

  1. không trọng lượng

Ví dụ

  • Floating in water makes people feel almost weightless.Nổi trên mặt nước khiến người ta cảm thấy gần như không trọng lượng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi