Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

when

/wen/

when

trạng từ · adverb

  1. khi nào

Ví dụ

  • When is the party?Khi nào thì có bữa tiệc?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi