Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

work

/wɜːk/

work

động từ · verb

  1. làm việc

Ví dụ

  • They have been working all day.Họ đã làm việc cả ngày.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi