Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

zebu

/ˈziːbuː/

zebu

danh từ · noun

  1. con bò gù

Ví dụ

  • That's a zebu.Kia là một con bò gù.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi