abbreviation
/əˌbriːviˈeɪʃn/
danh từ · noun
- từ viết tắt
Ví dụ
- Using abbreviations like 'info' for 'information' saves time during note-taking.Sử dụng các từ viết tắt như 'info' thay cho 'information' giúp tiết kiệm thời gian khi ghi chú.
/əˌbriːviˈeɪʃn/