Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

ability

/əˈbɪləti/

ability

danh từ · noun

  1. khả năng, năng lực

Ví dụ

  • This test checks your language ability.Bài kiểm tra này đánh giá khả năng ngôn ngữ của bạn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi