Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

sketch

/sketʃ/

sketch

động từ · verb

  1. vẽ phác thảo

Ví dụ

  • Can you sketch the main layout?Bạn có thể vẽ phác thảo bố cục chính không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi