Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

advise

/ədˈvaɪz/

advise

động từ · verb

  1. khuyên, tư vấn

Ví dụ

  • We advise employees to check their work.Chúng tôi khuyên nhân viên nên kiểm tra công việc của mình.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi