Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

affection

/əˈfekʃn/

affection

danh từ · noun

  1. sự yêu thương, tình cảm tha thiết

Ví dụ

  • She shows deep affection for her younger brother.Cô ấy thể hiện tình cảm sâu sắc dành cho em trai mình.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi