Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Trung cấp 📚 1 bài học

affirmative

/əˈfɜːrmətɪv/

khẳng định

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

affirmative

📖 tính từ · adjective

  1. khẳng định

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • An affirmative sentence takes a negative question tag.Một câu khẳng định sẽ đi kèm với một câu hỏi đuôi phủ định.

🧠 Thử trí nhớ

"affirmative" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí