Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Trung cấp 📚 1 bài học

interrogative

/ˌɪntəˈrɑːɡətɪv/

nghi vấn

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

interrogative

📖 tính từ · adjective

  1. nghi vấn

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Wh- words are used to build interrogative sentences.Từ Wh- được dùng để xây dựng câu nghi vấn.

🧠 Thử trí nhớ

"interrogative" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí