Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

affordable

/əˈfɔː.də.bəl/

affordable

tính từ · adjective

  1. có giá cả phải chăng, hợp lý

Ví dụ

  • This shop offers affordable products.Cửa hàng này cung cấp các sản phẩm có giá cả phải chăng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi