Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

cash

/kæʃ/

cash

danh từ · noun

  1. tiền mặt

Ví dụ

  • Can I pay in cash?Tôi có thể thanh toán bằng tiền mặt được không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi