Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

analyse

/ˈænəlaɪz/

analyse

động từ · verb

  1. phân tích

Ví dụ

  • The system can analyse large amounts of data quickly.Hệ thống có thể phân tích số lượng lớn dữ liệu một cách nhanh chóng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi