Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

data

/ˈdeɪtə/

data

danh từ · noun

  1. dữ liệu

Ví dụ

  • AI relies on data to learn and make accurate decisions.AI dựa vào dữ liệu để học và đưa ra quyết định chính xác.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi