Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

analyst

/ˈæn.ə.lɪst/

analyst

danh từ · noun

  1. chuyên viên phân tích

Ví dụ

  • The financial analyst reviewed the quarterly report carefully.Chuyên viên phân tích tài chính đã rà soát kỹ báo cáo quý.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi