Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

astronaut

/ˈæs.trə.nɔːt/

astronaut

danh từ · noun

  1. phi hành gia

Ví dụ

  • An astronaut goes into space.Phi hành gia bay vào vũ trụ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi