Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tailor

/ˈteɪ.lər/

tailor

danh từ · noun

  1. thợ may

Ví dụ

  • The tailor makes new clothes.Thợ may làm ra những bộ quần áo mới.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi