Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

athlete

/ˈæθ.liːt/

athlete

danh từ · noun

  1. vận động viên

Ví dụ

  • The young athlete won the gold medal.Vận động viên trẻ đã giành huy chương vàng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi