Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

champion

/ˈtʃæm.pi.ən/

champion

danh từ · noun

  1. nhà vô địch

Ví dụ

  • They are the new champions.Họ là những nhà vô địch mới.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi