Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

audio

/ˈɔː.di.əʊ/

audio

danh từ · noun

  1. âm thanh

Ví dụ

  • The audio quality of this podcast is very clear.Chất lượng âm thanh của bài phát thanh này rất rõ ràng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi