Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

author

/ˈɔːθər/

author

danh từ · noun

  1. tác giả

Ví dụ

  • The author who wrote the novel is famous.Tác giả người mà viết cuốn tiểu thuyết thì nổi tiếng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi