Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

bai dinh pagoda

/baɪ dɪn pəˈɡoʊdə/

bai dinh pagoda

danh từ · noun

  1. Chùa Bái Đính

Ví dụ

  • We visited Bai Dinh Pagoda yesterday.Chúng tôi đã thăm Chùa Bái Đính ngày hôm qua.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi