Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

exciting

/ɪkˈsaɪtɪŋ/

exciting

tính từ · adjective

  1. thú vị, hào hứng

Ví dụ

  • It was an exciting day.Đó là một ngày thú vị.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi