Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

basketball

/ˈbɑːskɪtbɔːl/

basketball

danh từ · noun

  1. môn bóng rổ

Ví dụ

  • They are playing basketball.Họ đang chơi bóng rổ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi