Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

game

/ɡeɪm/

game

danh từ · noun

  1. trò chơi

Ví dụ

  • We play many fun games.Chúng tớ chơi nhiều trò chơi vui nhộn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi