Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

battle

/ˈbætl/

battle

danh từ · noun

  1. trận chiến

Ví dụ

  • He was injured during a fierce battle.Anh ấy bị thương trong một trận chiến ác liệt.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi