Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

biography

/baɪˈɒɡrəfi/

biography

danh từ · noun

  1. tiểu sử

Ví dụ

  • I am reading a biography of General Vo Nguyen Giap.Tôi đang đọc một cuốn tiểu sử về Đại tướng Võ Nguyên Giáp.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi