Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

believe

/bɪˈliːv/

believe

động từ · verb

  1. tin tưởng

Ví dụ

  • I believe you will succeed.Tôi tin bạn sẽ thành công.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi