Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tomorrow

/təˈmɒr.əʊ/

trạng từ · adverb

  1. ngày mai

Ví dụ

  • We will meet tomorrow.Chúng tôi sẽ gặp nhau vào ngày mai.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi