Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

bench

/bentʃ/

bench

danh từ · noun

  1. ghế dài

Ví dụ

  • They sat on the bench under the big tree.Họ ngồi trên chiếc ghế dài dưới bóng cây lớn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi