Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

request

/rɪˈkwest/

request

danh từ · noun

  1. lời yêu cầu

động từ · verb

  1. yêu cầu

Ví dụ

  • The student made a polite request to leave early.Bạn học sinh đã đưa ra một lời xin phép lịch sự để về sớm.
  • Please request help when needed.Vui lòng yêu cầu trợ giúp khi cần thiết.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi