Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

blow

/bləʊ/

blow

động từ · verb

  1. thổi

Ví dụ

  • A gentle wind was blowing through the trees.Một luồng gió nhẹ đang thổi qua các hàng cây.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi