Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

scream

/skriːm/

scream

động từ · verb

  1. hét lên, kêu lên

Ví dụ

  • She screamed when she saw the spider.Cô ấy hét lên khi nhìn thấy con nhện.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi