Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

boarding pass

/ˈbɔːr.dɪŋ ˌpæs/

boarding pass

danh từ · noun

  1. thẻ lên máy bay

Ví dụ

  • Please have your boarding pass ready at the gate.Vui lòng chuẩn bị sẵn thẻ lên máy bay tại cổng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi