Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

boast

/bəʊst/

boast

động từ · verb

  1. sở hữu, tự hào có

Ví dụ

  • The hotel boasts modern facilities.Khách sạn tự hào sở hữu các cơ sở vật chất hiện đại.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi