Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

bound

/baʊnd/

bound

tính từ · adjective

  1. chắc chắn

Ví dụ

  • The project is bound to succeed.Dự án chắc chắn sẽ thành công.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi