Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

bounce

/baʊns/

bounce

động từ · verb

  1. tâng, nảy

Ví dụ

  • He is bouncing the ball.Cậu ấy đang tâng bóng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi