Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

mix

/mɪks/

mix

động từ · verb

  1. trộn, hòa trộn

Ví dụ

  • I am mixing the food.Tớ đang trộn thức ăn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi