Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

brand-new

/ˌbrænd ˈnjuː/

brand-new

tính từ · adjective

  1. mới tinh

Ví dụ

  • They bought a brand-new car.Họ đã mua một chiếc xe hơi mới tinh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi