Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

britain

/ˈbrɪtn/

britain

danh từ · noun

  1. nước Anh

Ví dụ

  • Tony is from Britain.Tony đến từ nước Anh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi