Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

viet nam

/ˌvjet ˈnæm/

viet nam

danh từ · noun

  1. Việt Nam

Ví dụ

  • I love Viet Nam.Tớ yêu Việt Nam.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi