Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Cơ bản 📚 1 bài học

broad

/brɔːd/

rộng, bao quát

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

broad

📖 tính từ · adjective

  1. rộng, bao quát

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • We need a broad plan for this new project.Chúng ta cần một kế hoạch bao quát cho dự án mới này.

🧠 Thử trí nhớ

"broad" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí