Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Cơ bản 📚 1 bài học

senior

/ˈsiː.ni.ər/

cấp cao, lâu năm

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

senior

📖 tính từ · adjective

  1. cấp cao, lâu năm

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • She was promoted to a senior manager position.Cô ấy đã được thăng chức lên vị trí quản lý cấp cao.

🧠 Thử trí nhớ

"senior" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí