Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Nâng cao 📚 1 bài học

buffer

/ˈbʌfər/

khoản đệm, nguồn dự phòng rủi ro

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. khoản đệm, nguồn dự phòng rủi ro

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • We need a financial buffer to absorb potential losses.Chúng ta cần một khoản đệm tài chính để hấp thụ các tổn thất tiềm năng.

🧠 Thử trí nhớ

"buffer" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí